So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru Impreza sản xuất năm 2011.
| Thông số / Phiên bản | 1.5 AT AWD Chi tiết → | 2.0 WRX Turbo MT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1498 cc | 1994 cc |
Loại động cơ | 1.5L flat-four petrol | 2.0L turbo flat-four petrol |
Công suất cực đại | 107 mã lực | 225 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 142 Nm | 294 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Manual |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | GE/GH | GE/GH |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |