So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Nissan Navara sản xuất năm 2014.
| Thông số / Phiên bản | LE 4x4 AT Chi tiết → | LE 4x4 MT Chi tiết → | XE 4x2 MT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2488 cc | 2488 cc | 2488 cc |
Loại động cơ | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel |
Công suất cực đại | 174 mã lực | 174 mã lực | 174 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 403 Nm | 403 Nm | 403 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | 7AT | MT | MT |
Hệ dẫn động | 4WD | 4WD | RWD |
Thế hệ | D40 | D40 | D40 |
Kiểu dáng xe | Pickup | Pickup | Pickup |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |