Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander 2018

Hiển thị: 2 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Xpander sản xuất năm 2018.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20182 phiên bản
Thông số / Phiên bản
AT
Chi tiết →
MT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1499 cc1499 cc
Loại động cơ
1.5L MIVEC petrol1.5L MIVEC petrol
Công suất cực đại
104 mã lực104 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
141 Nm141 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrol
Hộp số
4AT5MT
Hệ dẫn động
FWDFWD
Thế hệ
NCNC
Kiểu dáng xe
MPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?