So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Pajero Sport sản xuất năm 2018.
| Thông số / Phiên bản | Diesel 4x2 AT Chi tiết → | Diesel 4x4 AT Chi tiết → | Gasoline 4x4 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2442 cc | 2442 cc | 2998 cc |
Loại động cơ | 2.4L turbo diesel | 2.4L turbo diesel | 3.0L petrol |
Công suất cực đại | 181 mã lực | 181 mã lực | 220 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm | 430 Nm | 285 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Petrol |
Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
Hệ dẫn động | RWD | 4WD | 4WD |
Thế hệ | QF | QF | QF |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |