Thông số kỹ thuật Mitsubishi Pajero Sport

Hiển thị: 40 phiên bản (16 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Pajero Sport.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2010 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 16 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (PAJERO SPORT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4825 mm
Chiều rộng tổng thể
1815 mm
Chiều cao tổng thể
1835 mm
Chiều dài cơ sở
2800 mm
Khoảng sáng gầm
218 mm
Dung tích xi-lanh
2442 cc2442 cc2442 cc2442 cc2442 cc2442 cc
Loại động cơ
2.4L MIVEC turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel
Công suất cực đại
181 mã lực181 mã lực181 mã lực181 mã lực181 mã lực181 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDieselDieselDieselDiesel
Hộp số
8AT8AT8AT8AT8AT8AT
Hệ dẫn động
RWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WD
Thế hệ
QF faceliftQF faceliftQF faceliftQF faceliftQF faceliftQF facelift
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?