So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Pajero Sport sản xuất năm 2013.
| Thông số / Phiên bản | 2.5D AT 4x2 Chi tiết → | 2.5D MT 4x2 Chi tiết → | 3.0 V6 AT 4x4 Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2477 cc | 2477 cc | 2998 cc |
Loại động cơ | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel | 3.0L petrol |
Công suất cực đại | 136 mã lực | 136 mã lực | 220 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 314 Nm | 314 Nm | 285 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Petrol |
Hộp số | 5AT | MT | 5AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | 4WD |
Thế hệ | KH facelift | KH facelift | KH facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |