Thông số kỹ thuật Mitsubishi Mirage 2020

Hiển thị: 2 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Mirage sản xuất năm 2020.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20202 phiên bản
Thông số / Phiên bản
CVT
Chi tiết →
MT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1193 cc1193 cc
Loại động cơ
1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol
Công suất cực đại
78 mã lực78 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
100 Nm100 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrol
Hộp số
CVT5MT
Hệ dẫn động
FWDFWD
Thế hệ
A00 facelift IIA00 facelift II
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?