Thông số kỹ thuật Mitsubishi Mirage

Hiển thị: 22 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Mirage.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2013 - 2020

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MIRAGE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản4 bản4 bản4 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1193 cc1193 cc1193 cc1193 cc1193 cc1193 cc
Loại động cơ
1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol
Công suất cực đại
78 mã lực78 mã lực78 mã lực78 mã lực78 mã lực78 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
100 Nm100 Nm100 Nm100 Nm100 Nm100 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sàn
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
A00 facelift IIA00 faceliftA00 faceliftA00 faceliftA00 faceliftA00
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?