Thông số kỹ thuật Mitsubishi Mirage 2019

Hiển thị: 4 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Mirage sản xuất năm 2019.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20194 phiên bản
Thông số / Phiên bản
CVT
Chi tiết →
CVT Eco
Chi tiết →
MT
Chi tiết →
MT Eco
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1193 cc1193 cc1193 cc1193 cc
Loại động cơ
1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol1.2L MIVEC petrol
Công suất cực đại
78 mã lực78 mã lực78 mã lực78 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
100 Nm100 Nm100 Nm100 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
CVTCVT5MT5MT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWD
Thế hệ
A00 faceliftA00 faceliftA00 faceliftA00 facelift
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?