So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mazda BT-50 sản xuất năm 2023.
| Thông số / Phiên bản | 1.9 AT 4x2 Chi tiết → | 1.9 AT 4x4 Chi tiết → | 1.9 MT 4x2 Chi tiết → | 3.0 AT 4x4 Premium Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1898 cc | 1898 cc | 1898 cc | 2999 cc |
Loại động cơ | 1.9L turbo diesel | 1.9L turbo diesel | 1.9L turbo diesel | 3.0L turbo diesel |
Công suất cực đại | 148 mã lực | 148 mã lực | 148 mã lực | 187 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 350 Nm | 350 Nm | 450 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | 6AT | 6AT | MT | 6AT |
Hệ dẫn động | RWD | 4WD | RWD | 4WD |
Thế hệ | TF | TF | TF | TF |
Kiểu dáng xe | Pickup | Pickup | Pickup | Pickup |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |