So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mazda BT-50 sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | 2.2 AT 4x2 Chi tiết → | 2.2 MT 4x2 Chi tiết → | 3.2 AT 4x4 Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2198 cc | 2198 cc | 3198 cc |
Loại động cơ | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 3.2L turbo diesel |
Công suất cực đại | 148 mã lực | 148 mã lực | 197 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 375 Nm | 375 Nm | 470 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | 6AT | MT | 6AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | 4WD |
Thế hệ | UR facelift | UR facelift | UR facelift |
Kiểu dáng xe | Pickup | Pickup | Pickup |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |