Thông số kỹ thuật Mazda BT-50

Hiển thị: 45 phiên bản (14 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda BT-50.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2012 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 14 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (BT-50)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản4 bản4 bản4 bản
Chiều dài tổng thể
5280 mm
Chiều rộng tổng thể
1870 mm
Chiều cao tổng thể
1790 mm
Chiều dài cơ sở
3125 mm
Khoảng sáng gầm
229 mm
Dung tích xi-lanh
1898 cc1898 cc1898 cc1898 cc / 2999 cc1898 cc / 2999 cc1898 cc / 2999 cc
Loại động cơ
1.9L turbo diesel1.9L turbo diesel1.9L turbo diesel1.9L turbo diesel / 3.0L turbo diesel1.9L turbo diesel / 3.0L turbo diesel1.9L turbo diesel / 3.0L turbo diesel
Công suất cực đại
148 mã lực148 mã lực148 mã lực148 mã lực / 187 mã lực148 mã lực / 187 mã lực148 mã lực / 187 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm / 450 Nm350 Nm / 450 Nm350 Nm / 450 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDieselDieselDieselDiesel
Hộp số
6AT / 6MT6AT / Số sàn6AT / Số sàn6AT / Số sàn6AT / Số sàn6AT / Số sàn
Hệ dẫn động
RWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WDRWD / 4WD
Thế hệ
TFTFTFTFTFTF
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickupPickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?