So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Lexus NX sản xuất năm 2021.
| Thông số / Phiên bản | NX 300 Chi tiết → | NX 300 F SPORT Chi tiết → | NX 300h Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc | 2494 cc |
Loại động cơ | 2.0L turbo petrol | 2.0L turbo petrol | 2.5L hybrid |
Công suất cực đại | 235 mã lực | 235 mã lực | 194 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 350 Nm | 210 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Hybrid |
Hộp số | Automatic | Automatic | CVT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | AZ10 facelift | AZ10 facelift | AZ10 facelift |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |