Thông số kỹ thuật Lexus NX

Hiển thị: 29 phiên bản (12 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus NX.

Hãng xe: LexusCác đời: 2015 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 12 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (NX)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4660 mm
Chiều rộng tổng thể
1865 mm
Chiều cao tổng thể
1660 mm
Chiều dài cơ sở
2690 mm
Khoảng sáng gầm
185 mm
Dung tích xi-lanh
2487 cc2487 cc2487 cc / 2393 cc2487 cc / 2393 cc2487 cc / 2393 cc1998 cc / 2494 cc
Loại động cơ
2.5L petrol-electric hybrid2.5L hybrid2.5L petrol / 2.4L petrol / 2.5L hybrid2.5L petrol / 2.4L petrol / 2.5L hybrid2.5L petrol / 2.4L petrol / 2.5L hybrid2.0L turbo petrol / 2.5L hybrid
Công suất cực đại
240 mã lực240 mã lực203 mã lực / 275 mã lực / 240 mã lực203 mã lực / 275 mã lực / 240 mã lực203 mã lực / 275 mã lực / 240 mã lực235 mã lực / 194 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
239 Nm239 Nm243 Nm / 430 Nm / 239 Nm243 Nm / 430 Nm / 239 Nm243 Nm / 430 Nm / 239 Nm350 Nm / 210 Nm
Nhiên liệu
Xe laiXe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
AZ20AZ20AZ20AZ20AZ20AZ10 facelift
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?