So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Lexus IS sản xuất năm 2015.
| Thông số / Phiên bản | IS 250 Chi tiết → | IS 300h Chi tiết → | IS 350 F SPORT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2499 cc | 2494 cc | 3456 cc |
Loại động cơ | 2.5L petrol | 2.5L hybrid | 3.5L petrol |
Công suất cực đại | 204 mã lực | 220 mã lực | 311 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 252 Nm | 221 Nm | 380 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Hybrid | Gasoline |
Hộp số | Automatic | CVT | Automatic |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | XE30 | XE30 | XE30 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |