Thông số kỹ thuật Lexus IS

Hiển thị: 57 phiên bản (20 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus IS.

Hãng xe: LexusCác đời: 2006 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 20 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (IS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc / 2494 cc / 3456 cc1998 cc / 2494 cc / 3456 cc1998 cc / 2494 cc / 3456 cc1998 cc / 2494 cc / 3456 cc1998 cc / 2494 cc / 3456 cc1998 cc / 2494 cc / 3456 cc
Loại động cơ
2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol
Công suất cực đại
241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
350 Nm / 221 Nm / 380 Nm350 Nm / 221 Nm / 380 Nm350 Nm / 221 Nm / 380 Nm350 Nm / 221 Nm / 380 Nm350 Nm / 221 Nm / 380 Nm350 Nm / 221 Nm / 380 Nm
Nhiên liệu
Xăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
XE30 facelift IIXE30 facelift IIXE30 facelift IIXE30 facelift IIXE30 facelift IIXE30 facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?