So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus IS.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2025 Chi tiết → | Đời 2024 Chi tiết → | Đời 2023 Chi tiết → | Đời 2022 Chi tiết → | Đời 2021 Chi tiết → | Đời 2020 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản |
Dung tích xi-lanh | 1998 cc / 2494 cc / 3456 cc | 1998 cc / 2494 cc / 3456 cc | 1998 cc / 2494 cc / 3456 cc | 1998 cc / 2494 cc / 3456 cc | 1998 cc / 2494 cc / 3456 cc | 1998 cc / 2494 cc / 3456 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol | 2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol | 2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol | 2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol | 2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol | 2.0L petrol / 2.5L hybrid / 3.5L petrol |
Công suất cực đại | 241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực | 241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực | 241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực | 241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực | 241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực | 241 mã lực / 220 mã lực / 311 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm / 221 Nm / 380 Nm | 350 Nm / 221 Nm / 380 Nm | 350 Nm / 221 Nm / 380 Nm | 350 Nm / 221 Nm / 380 Nm | 350 Nm / 221 Nm / 380 Nm | 350 Nm / 221 Nm / 380 Nm |
Nhiên liệu | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn đ ộng cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD |
Thế hệ | XE30 facelift II | XE30 facelift II | XE30 facelift II | XE30 facelift II | XE30 facelift II | XE30 facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |