So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Land Rover Range Rover sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | 3.0 V6 Autobiography Chi tiết → | 3.0 V6 HSE Chi tiết → | 5.0 V8 Autobiography Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2995 cc | 2995 cc | 4999 cc |
Loại động cơ | 3.0L petrol/electrified | 3.0L petrol/electrified | 5.0L petrol/electrified |
Công suất cực đại | 340 mã lực | 340 mã lực | 375 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 450 Nm | 450 Nm | 625 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | L405 | L405 | L405 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |