So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Land Rover Range Rover sản xuất năm 2000.
| Thông số / Phiên bản | 4.0 SE Chi tiết → | 4.6 HSE Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 3947 cc | 4554 cc |
Loại động cơ | 3.9L petrol/electrified | 4.6L petrol/electrified |
Công suất cực đại | 190 mã lực | 225 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 320 Nm | 377 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | P38A | P38A |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |