So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Land Rover Range Rover sản xuất năm 2008.
| Thông số / Phiên bản | 4.2 Supercharged Chi tiết → | 4.4 V8 HSE Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 4197 cc | 4398 cc |
Loại động cơ | 4.2L petrol/electrified | 4.4L petrol/electrified |
Công suất cực đại | 400 mã lực | 286 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 560 Nm | 440 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | L322 facelift | L322 facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |