So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Land Rover Freelander sản xuất năm 2014.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 Si4 AT Chi tiết → | 2.2 SD4 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1999 cc | 2179 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.2L diesel |
Công suất cực đại | 240 mã lực | 190 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 340 Nm | 420 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Diesel |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | L359 facelift | L359 facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |