So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Land Rover Freelander sản xuất năm 2010.
| Thông số / Phiên bản | 2.2 TD4 AT Chi tiết → | 3.2 i6 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2179 cc | 3192 cc |
Loại động cơ | 2.2L diesel | 3.2L petrol |
Công suất cực đại | 190 mã lực | 233 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 420 Nm | 317 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | L359 Freelander 2 | L359 Freelander 2 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |