So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Rondo sản xuất năm 2020.
| Thông số / Phiên bản | 2.0G Deluxe Chi tiết → | 2.0G Premium Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1999 cc | 1999 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 194 Nm | 194 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | RP facelift | RP facelift |
Kiểu dáng xe | MPV Crossover | MPV Crossover |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |