So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Rondo sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | 1.7D AT Chi tiết → | 2.0G AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1685 cc | 1999 cc |
Loại động cơ | 1.7L diesel | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 139 mã lực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 340 Nm | 194 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | RP | RP |
Kiểu dáng xe | MPV Crossover | MPV Crossover |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |