Thông số kỹ thuật Isuzu D-Max 2014

Hiển thị: 10 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Isuzu D-Max sản xuất năm 2014.

Hãng xe: IsuzuĐời xe: 201410 phiên bản
Thông số / Phiên bản
Gold 3.0 4x4 MT
Chi tiết →
LS 2.5 4x2 AT Facelift
Chi tiết →
LS 2.5 4x2 MT Facelift
Chi tiết →
LS 2.5 4x4 AT Facelift
Chi tiết →
LS 2.5 4x4 MT Facelift
Chi tiết →
LS 3.0 4x2 AT
Chi tiết →
LS 3.0 4x2 MT
Chi tiết →
LS 3.0 4x4 AT
Chi tiết →
LS 3.0 4x4 MT
Chi tiết →
S 3.0 4x4 MT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
2999 cc2499 cc2499 cc2499 cc2499 cc2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc
Loại động cơ
Dầu 3.0LDầu 2.5LDầu 2.5LDầu 2.5LDầu 2.5LDầu 3.0LDầu 3.0LDầu 3.0LDầu 3.0LDầu 3.0L
Nhiên liệu
DầuDầuDầuDầuDầuDầuDầuDầuDầuDầu
Hộp số
Số sànSố tự độngSố sànSố tự độngSố sànSố tự độngSố sànSố tự độngSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD
Thế hệ
——————————
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickupPickupPickupPickupPickupPickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?