So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Territory sản xuất năm 2023.
| Thông số / Phiên bản | Titanium Chi tiết → | Titanium X Chi tiết → | Trend Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1490 cc | 1490 cc | 1490 cc |
Loại động cơ | 1.5L EcoBoost turbo petrol | 1.5L EcoBoost turbo petrol | 1.5L EcoBoost turbo petrol |
Công suất cực đại | 160 mã lực | 160 mã lực | 160 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 248 Nm | 248 Nm | 248 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | DCT | DCT | DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | CX743 | CX743 | CX743 |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 ch ỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |