So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Territory sản xuất năm 2022.
| Thông số / Phiên bản | Titanium Chi tiết → | Titanium X Chi tiết → | Trend Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1490 cc | 1490 cc | 1490 cc |
Loại động cơ | 1.5L EcoBoost turbo petrol | 1.5L EcoBoost turbo petrol | 1.5L EcoBoost turbo petrol |
Công suất cực đại | 160 mã lực | 160 mã lực | 160 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 248 Nm | 248 Nm | 248 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | CX743 | CX743 | CX743 |
Kiểu dáng xe | SUV Crossover | SUV Crossover | SUV Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |