So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Focus sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | 1.5 EcoBoost Sport Hatchback Chi tiết → | 1.5 EcoBoost Titanium Sedan Chi tiết → | 1.5 EcoBoost Trend Sedan Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1499 cc | 1499 cc | 1499 cc |
Loại động cơ | 1.5L EcoBoost turbo petrol | 1.5L EcoBoost turbo petrol | 1.5L EcoBoost turbo petrol |
Công suất cực đại | 180 mã lực | 180 mã lực | 180 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm | 240 Nm | 240 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | C346 facelift | C346 facelift | C346 facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |