So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Focus sản xuất năm 2013.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Trend Sedan Chi tiết → | 1.6 MT Trend Sedan Chi tiết → | 2.0 Sport Hatchback Chi tiết → | 2.0 Titanium Sedan Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1596 cc | 1596 cc | 1999 cc | 1999 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 125 mã lực | 125 mã lực | 170 mã lực | 170 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 159 Nm | 159 Nm | 202 Nm | 202 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6DCT | MT | 6DCT | 6DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | C346 | C346 | C346 | C346 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Hatchback | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |