So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Everest sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | Ambiente 2.2L MT 4x2 Chi tiết → | Titanium 2.2L AT 4x2 Chi tiết → | Titanium 3.2L AT 4x4 Chi tiết → | Trend 2.2L AT 4x2 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2198 cc | 2198 cc | 3198 cc | 2198 cc |
Loại động cơ | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 3.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel |
Công suất cực đại | 160 mã l ực | 160 mã lực | 200 mã lực | 160 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 385 Nm | 385 Nm | 470 Nm | 385 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | MT | 6AT | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | 4WD | RWD |
Thế hệ | U375 | U375 | U375 | U375 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |