So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford EcoSport sản xuất năm 2021.
| Thông số / Phiên bản | Titanium 1.0L EcoBoost Chi tiết → | Titanium 1.5L AT Chi tiết → | Trend 1.5L AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 998 cc | 1498 cc | 1498 cc |
Loại động cơ | 1.0L EcoBoost turbo petrol | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Công suất cực đ ại | 125 mã lực | 120 mã lực | 120 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 170 Nm | 151 Nm | 151 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | B515 facelift II | B515 facelift II | B515 facelift II |
Kiểu dáng xe | SUV Crossover | SUV Crossover | SUV Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |