So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford EcoSport sản xuất năm 2015.
| Thông số / Phiên bản | Ambiente MT Chi tiết → | Titanium AT Chi tiết → | Trend MT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1498 cc | 1498 cc | 1498 cc |
Loại động cơ | 1.5L petrol | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Công suất cực đại | 120 mã lực | 120 mã lực | 120 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 151 Nm | 151 Nm | 151 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Manual | Automatic | Manual |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | B515 | B515 | B515 |
Kiểu dáng xe | Crossover | Crossover | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |