Thông số kỹ thuật Daewoo Matiz 2009

Hiển thị: 13 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Daewoo Matiz sản xuất năm 2009.

Hãng xe: DaewooĐời xe: 200913 phiên bản
Thông số / Phiên bản
City 0.8 AT
Chi tiết →
City 0.8 MT
Chi tiết →
Groove 1.0 AT Facelift
Chi tiết →
Jazz 1.0 AT Facelift
Chi tiết →
Joy 0.8 AT
Chi tiết →
Joy 0.8 MT
Chi tiết →
SE 0.8 AT
Chi tiết →
Super 0.8 AT
Chi tiết →
SX 0.8 AT
Chi tiết →
SX 0.8 MT
Chi tiết →
Van 0.8 AT
Chi tiết →
Van 0.8 MT
Chi tiết →
Van 1.0 AT Facelift
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
796 cc796 cc995 cc995 cc796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc995 cc
Loại động cơ
Xăng 0.8LXăng 0.8LXăng 1.0LXăng 1.0LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 1.0L
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố sànSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố sànSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố sànSố tự độngSố sànSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
—————————————
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackVanVanVan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ2 chỗ2 chỗ2 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?