Thông số kỹ thuật Daewoo Matiz 2006

Hiển thị: 8 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Daewoo Matiz sản xuất năm 2006.

Hãng xe: DaewooĐời xe: 20068 phiên bản
Thông số / Phiên bản
Joy 0.8 AT
Chi tiết →
Joy 0.8 MT
Chi tiết →
S 0.8 MT
Chi tiết →
SE 0.8 AT
Chi tiết →
SE 0.8 MT
Chi tiết →
Super 0.8 AT
Chi tiết →
Van 0.8 AT
Chi tiết →
Van 0.8 MT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc796 cc
Loại động cơ
Xăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8L
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố sànSố sànSố tự độngSố sànSố tự độngSố tự độngSố sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
————————
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackVanVan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ2 chỗ2 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?