Thông số kỹ thuật Daewoo Matiz

Hiển thị: 85 phiên bản (14 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Daewoo Matiz.

Hãng xe: DaewooCác đời: 1998 - 2011

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 14 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MATIZ)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản6 bản13 bản11 bản8 bản8 bản
Dung tích xi-lanh
995 cc / 796 cc995 cc / 796 cc796 cc / 995 cc796 cc796 cc796 cc
Loại động cơ
Xăng 1.0L / Xăng 0.8LXăng 1.0L / Xăng 0.8LXăng 0.8L / Xăng 1.0LXăng 0.8LXăng 0.8LXăng 0.8L
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố sàn / Số tự độngSố tự động / Số sànSố tự động / Số sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
——————
Kiểu dáng xe
Hatchback / VanHatchback / VanHatchback / VanHatchback / VanHatchback / VanHatchback / Van
Số chỗ ngồi
5 chỗ / 2 chỗ5 chỗ / 2 chỗ5 chỗ / 2 chỗ5 chỗ / 2 chỗ5 chỗ / 2 chỗ5 chỗ / 2 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?