So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Daewoo Gentra sản xuất năm 2011.
| Thông số / Phiên bản | SX 1.2 AT Chi tiết → | SX 1.2 MT Chi tiết → | SX 1.5 MT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1206 cc | 1198 cc | 1498 cc |
Loại động cơ | Xăng 1.2L | Xăng 1.2L | Xăng 1.5L |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD | Dẫn động cầu trước - FWD |
Thế hệ | — | — | — |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |