So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Audi R8 sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | R8 V10 Chi tiết → | R8 V10 Plus Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 5204 cc | 5204 cc |
Loại động cơ | 5.2L V10 petrol | 5.2L V10 petrol |
Công suất cực đại | 525 mã lực | 620 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 580 Nm | 580 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | 4S | 4S |
Kiểu dáng xe | Supercar Coupe | Supercar Coupe |
Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ |