So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Audi R8 sản xuất năm 2010.
| Thông số / Phiên bản | R8 4.2 FSI quattro Chi tiết → | R8 5.2 V10 quattro Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 4163 cc | 5204 cc |
Loại động cơ | 4.2L V8 petrol | 5.2L V10 petrol |
Công suất cực đại | 420 mã lực | 525 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm | 580 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | 42 | 42 |
Kiểu dáng xe | Coupe | Coupe |
Số chỗ ngồi | 2 chỗ | 2 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |