So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volvo S60 sản xuất năm 2018.
| Thông số / Phiên bản | T5 Drive-E Chi tiết → | T6 AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1969 cc | 1969 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol/electrified | 2.0L petrol/electrified |
Công suất cực đại | 250 mã lực | 306 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 400 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | FWD | AWD |
Thế hệ | P3 | P3 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa |