So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volvo S60.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2026 Chi tiết → | Đời 2025 Chi tiết → | Đời 2024 Chi tiết → | Đời 2023 Chi tiết → | Đời 2022 Chi tiết → | Đời 2021 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 2 bản |
Chiều dài tổng thể | 4778 mm | — | — | — | — | — |
Chiều rộng tổng thể | 1850 mm | — | — | — | — | — |
Chiều cao tổng thể | 1431 mm | — | — | — | — | — |
Chiều dài cơ sở | 2872 mm | — | — | — | ||