So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Teramont X sản xuất năm 2023.
| Thông số / Phiên bản | Luxury Chi tiết → | Platinum Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1984 cc | 1984 cc |
Loại động cơ | 2.0L TSI turbo petrol | 2.0L TSI turbo petrol |
Công suất cực đại | 220 mã lực | 220 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 350 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | SMV China | SMV China |
Kiểu dáng xe | SUV Coupe | SUV Coupe |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |