So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Scirocco sản xuất năm 2012.
| Thông số / Phiên bản | 1.4 TSI Chi tiết → | 2.0 TSI Chi tiết → | GTS 2.0 TSI Chi tiết → | R 2.0 TSI Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1390 cc | 1984 cc | 1984 cc | 1984 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 160 mã lực | 220 mã lực | 220 mã lực | 265 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm | 350 Nm | 350 Nm | 350 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6DCT | 6DCT | 6DCT | 6DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | Type 13 | Type 13 | Type 13 | Type 13 |
Kiểu dáng xe | Coupe Hatchback | Coupe Hatchback | Coupe Hatchback | Coupe Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |