So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Scirocco.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 4 bản |
Dung tích xi-lanh | 1390 cc / 1984 cc | 1390 cc / 1984 cc | 1390 cc / 1984 cc | 1390 cc / 1984 cc | 1390 cc / 1984 cc | 1390 cc / 1984 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol / 2.0L petrol | 1.4L petrol / 2.0L petrol | 1.4L petrol / 2.0L petrol | 1.4L petrol / 2.0L petrol | 1.4L petrol / 2.0L petrol | 1.4L petrol / 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực | 160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực | 160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực | 160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực | 160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực | 160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm / 350 Nm | 240 Nm / 350 Nm | 240 Nm / 350 Nm | 240 Nm / 350 Nm | 240 Nm / 350 Nm | 240 Nm / 350 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6DCT | 6DCT | 6DCT | 6DCT | 6DCT | 6DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | Type 13 | Type 13 | Type 13 | Type 13 | Type 13 | Type 13 |
Kiểu dáng xe | Coupé/Hatchback | Coupé/Hatchback | Coupé/Hatchback | Coupé/Hatchback | Coupé/Hatchback | Coupé/Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |