Thông số kỹ thuật Volkswagen Scirocco

Hiển thị: 40 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Scirocco.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2009 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SCIROCCO)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản
Dung tích xi-lanh
1390 cc / 1984 cc1390 cc / 1984 cc1390 cc / 1984 cc1390 cc / 1984 cc1390 cc / 1984 cc1390 cc / 1984 cc
Loại động cơ
1.4L petrol / 2.0L petrol1.4L petrol / 2.0L petrol1.4L petrol / 2.0L petrol1.4L petrol / 2.0L petrol1.4L petrol / 2.0L petrol1.4L petrol / 2.0L petrol
Công suất cực đại
160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực160 mã lực / 220 mã lực / 265 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
240 Nm / 350 Nm240 Nm / 350 Nm240 Nm / 350 Nm240 Nm / 350 Nm240 Nm / 350 Nm240 Nm / 350 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6DCT6DCT6DCT6DCT6DCT6DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
Type 13Type 13Type 13Type 13Type 13Type 13
Kiểu dáng xe
Coupé/HatchbackCoupé/HatchbackCoupé/HatchbackCoupé/HatchbackCoupé/HatchbackCoupé/Hatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?