So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen New Beetle sản xuất năm 2005.
| Thông số / Phiên bản | New Beetle 1.6 AT Chi tiết → | New Beetle 2.0 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1595 cc | 1984 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 102 mã lực | 115 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 148 Nm | 170 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | 9C/1C | 9C/1C |
Kiểu dáng xe | Hatchback Coupe | Hatchback Coupe |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ |