Thông số kỹ thuật Volkswagen New Beetle

Hiển thị: 22 phiên bản (11 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen New Beetle.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2000 - 2010

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 11 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (NEW BEETLE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1595 cc / 1984 cc1595 cc / 1984 cc1595 cc / 1984 cc1595 cc / 1984 cc1595 cc / 1984 cc1595 cc / 1984 cc
Loại động cơ
1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol1.6L petrol / 2.0L petrol
Công suất cực đại
102 mã lực / 115 mã lực102 mã lực / 115 mã lực102 mã lực / 115 mã lực102 mã lực / 115 mã lực102 mã lực / 115 mã lực102 mã lực / 115 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
148 Nm / 170 Nm148 Nm / 170 Nm148 Nm / 170 Nm148 Nm / 170 Nm148 Nm / 170 Nm148 Nm / 170 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
9C/1C9C/1C9C/1C9C/1C9C/1C9C/1C
Kiểu dáng xe
Hatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/Coupé
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?