So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Beetle sản xuất năm 2015.
| Thông số / Phiên bản | Beetle 1.2 TSI Chi tiết → | Beetle 1.4 TSI Chi tiết → | Beetle Dune Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1197 cc | 1395 cc | 1395 cc |
Loại động cơ | 1.2L TSI petrol | 1.4L TSI petrol | 1.4L TSI petrol |
Công suất cực đại | 105 mã lực | 150 mã lực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 175 Nm | 250 Nm | 250 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | A5 | A5 | A5 |
Kiểu dáng xe | Hatchback Coupe | Hatchback Coupe | Hatchback Coupe |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ |