So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Beetle.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2019 Chi tiết → | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → | Đời 2014 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản | 3 bản |
Dung tích xi-lanh | 1197 cc / 1395 cc | 1197 cc / 1395 cc | 1197 cc / 1395 cc | 1197 cc / 1395 cc | 1197 cc / 1395 cc | 1197 cc / 1395 cc |
Loại động cơ | 1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol | 1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol | 1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol | 1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol | 1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol | 1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol |
Công suất cực đại | 105 mã lực / 150 mã lực | 105 mã lực / 150 mã lực | 105 mã lực / 150 mã lực | 105 mã lực / 150 mã lực | 105 mã lực / 150 mã lực | 105 mã lực / 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 175 Nm / 250 Nm | 175 Nm / 250 Nm | 175 Nm / 250 Nm | 175 Nm / 250 Nm | 175 Nm / 250 Nm | 175 Nm / 250 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT | 7DCT | 7DCT | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | A5 | A5 | A5 | A5 | A5 | A5 |
Kiểu dáng xe | Hatchback/Coupé | Hatchback/Coupé | Hatchback/Coupé | Hatchback/Coupé | Hatchback/Coupé | Hatchback/Coupé |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ |