Thông số kỹ thuật Volkswagen Beetle

Hiển thị: 24 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Beetle.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2012 - 2019

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (BEETLE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1197 cc / 1395 cc1197 cc / 1395 cc1197 cc / 1395 cc1197 cc / 1395 cc1197 cc / 1395 cc1197 cc / 1395 cc
Loại động cơ
1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol1.2L TSI petrol / 1.4L TSI petrol
Công suất cực đại
105 mã lực / 150 mã lực105 mã lực / 150 mã lực105 mã lực / 150 mã lực105 mã lực / 150 mã lực105 mã lực / 150 mã lực105 mã lực / 150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
175 Nm / 250 Nm175 Nm / 250 Nm175 Nm / 250 Nm175 Nm / 250 Nm175 Nm / 250 Nm175 Nm / 250 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
A5A5A5A5A5A5
Kiểu dáng xe
Hatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/CoupéHatchback/Coupé
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?