So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Toyota Vios sản xuất năm 2023.
| Thông số / Phiên bản | 1.5 E CVT Chi tiết → | 1.5E MT Chi tiết → | 1.5G AT Chi tiết → | 1.5 G CVT Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1496 cc | 1496 cc | 1496 cc | 1496 cc |
Loại động cơ | 1.5L petrol | 1.5L petrol | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | CVT | Manual | Automatic | CVT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | — | — | — | — |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |