So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Toyota Fortuner sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | 2.4G 4x2 AT Chi tiết → | 2.5G 4x2 MT Chi tiết → | 2.7 V 4X2 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Loại động cơ | — | — | — |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Manual | Automatic |
Hệ dẫn động | Other | Other | Other |
Thế hệ | — | — | — |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |