So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru Exiga sản xuất năm 2013.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 GT Turbo AT AWD Chi tiết → | 2.0i CVT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1994 cc | 1994 cc |
Loại động cơ | 2.0L turbocharged flat-four petrol | 2.0L naturally aspirated flat-four petrol |
Công suất cực đại | 225 mã lực | 148 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 326 Nm | 191 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | CVT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | YA | YA |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |