So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Peugeot 308 sản xuất năm 2011.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 THP AT Chi tiết → | 2.0 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1598 cc | 1997 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 156 mã lực | 140 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm | 200 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | T7 | T7 |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |